AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

积分 (積分) nghĩa là gì? jī fēn

Từ tiếng Trung

积分

phồn thể 積分

jī fēn · âm Hán Việt từng chữ: tích phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích phân (toán học)
  2. điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.)
  3. tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
  4. điểm thưởng trong chương trình ưu đãi

Đọc theo tiếng Hàn

적분
jeokbun

Tiếng Nhật

積分
せきぶん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.