AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面积 (面積) nghĩa là gì? miàn jī

Từ tiếng Trung

面积

phồn thể 面積

miàn jī · âm Hán Việt từng chữ: diện tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
  2. diện tích bề mặt
  3. khu đất

Đọc theo tiếng Hàn

면적
myeonjeok

Tiếng Nhật

面積
めんせき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.