面积 (面積) nghĩa là gì? miàn jī
Từ tiếng Trung
面积
phồn thể 面積miàn jī · âm Hán Việt từng chữ: diện tích
Nghĩa tiếng Việt
- diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
- diện tích bề mặt
- khu đất
Đọc theo tiếng Hàn
면적
myeonjeok
Tiếng Nhật
面積
めんせき · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.