AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 迴 (hồi)

迴

Âm Hán Việt

9 nét · giản thể 回

Tiếng Trung (pinyin)

huí

Tiếng Hàn

회, 횟
hoe, hoet

Tiếng Nhật

カイ・エ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): めぐる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

revolve, rotate; curving, zigzag

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.