AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巡回 (巡迴) nghĩa là gì? xún huí

Từ tiếng Trung

巡回

phồn thể 巡迴

xún huí · âm Hán Việt từng chữ: tuần hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi vòng quanh
  2. đi lang thang
  3. đi lưu diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

巡回
じゅんかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi vòng quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.