回避 (迴避) nghĩa là gì? huí bì
Từ tiếng Trung
回避
phồn thể 迴避huí bì · âm Hán Việt từng chữ: hồi tị
Nghĩa tiếng Việt
- tránh né
- tránh (ai đó)
- né tránh
- lảng tránh (vấn đề)
- rút lui
- rút khỏi
Đọc theo tiếng Hàn
회피
hoepi
Tiếng Nhật
回避
かいひ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.