AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回避 (迴避) nghĩa là gì? huí bì

Từ tiếng Trung

回避

phồn thể 迴避

huí bì · âm Hán Việt từng chữ: hồi tị

Nghĩa tiếng Việt

  1. tránh né
  2. tránh (ai đó)
  3. né tránh
  4. lảng tránh (vấn đề)
  5. rút lui
  6. rút khỏi

Đọc theo tiếng Hàn

회피
hoepi

Tiếng Nhật

回避
かいひ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tránh né” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.