AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回廊 (迴廊) nghĩa là gì? huí láng

Từ tiếng Trung

回廊

phồn thể 迴廊

huí láng · âm Hán Việt từng chữ: hồi lang

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành lang quanh co
  2. hành lang có mái che ở tu viện
  3. lối đi có mái che (vòng quanh một không gian trung tâm như trong tu viện)

Đọc theo tiếng Hàn

회랑
hoerang

Tiếng Nhật

回廊
かいろう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hành lang quanh co” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.