AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮回 (輪迴) nghĩa là gì? lún huí

Từ tiếng Trung

轮回

phồn thể 輪迴

lún huí · Hán Việt: luân hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. luân hồi
  2. tái sinh (Phật giáo)
  3. (của các mùa v.v.) nối tiếp nhau tuần hoàn
  4. chu kỳ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

輪回
りんね

Từng chữ

Xem “luân hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.