AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回转 (迴轉) nghĩa là gì? huí zhuǎn

Từ tiếng Trung

回转

phồn thể 迴轉

huí zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: hồi chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoay vòng
  2. quay
  3. xoay lại
  4. quay lại
  5. quay về
  6. trở về

Đọc theo tiếng Hàn

회전
hoejeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoay vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.