Chữ 足 (túc)
足
Tiếng Trung (pinyin)
zú
Tiếng Hàn
족
jok
Tiếng Nhật
ソク・ショク・スウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あし・たりる・たす
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
foot; attain, satisfy, enough; Kangxi radical 156
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.