AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

充足 nghĩa là gì? chōng zú

Từ tiếng Trung

充足

chōng zú · âm Hán Việt từng chữ: sung túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy đủ
  2. thoả đáng
  3. dồi dào

Đọc theo tiếng Hàn

충족
chungjok

Tiếng Nhật

充足
じゅうそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.