AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

立足 nghĩa là gì? lì zú

Từ tiếng Trung

立足

lì zú · âm Hán Việt từng chữ: lập túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng
  2. có chỗ đứng
  3. được thiết lập
  4. dựa vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.