AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

足够 (足夠) nghĩa là gì? zú gòu

Từ tiếng Trung

足够

phồn thể 足夠

zú gòu · âm Hán Việt từng chữ: túc cú

Nghĩa tiếng Việt

  1. đủ
  2. đủ mức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.