AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满足 (滿足) nghĩa là gì? mǎn zú

Từ tiếng Trung

满足

phồn thể 滿足

mǎn zú · âm Hán Việt từng chữ: mãn túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoả mãn
  2. đáp ứng (nhu cầu)
  3. hài lòng
  4. hài dạ

Đọc theo tiếng Hàn

만족
manjok

Tiếng Nhật

滿足
まんぞく

Từng chữ

Xem “thoả mãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.