满足 (滿足) nghĩa là gì? mǎn zú
Từ tiếng Trung
满足
phồn thể 滿足mǎn zú · âm Hán Việt từng chữ: mãn túc
Nghĩa tiếng Việt
- thoả mãn
- đáp ứng (nhu cầu)
- hài lòng
- hài dạ
Đọc theo tiếng Hàn
만족
manjok
Tiếng Nhật
滿足
まんぞく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.