AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不足 nghĩa là gì? bù zú

Từ tiếng Trung

不足

bù zú · âm Hán Việt từng chữ: không túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đủ
  2. thiếu
  3. thiếu sót
  4. không đạt
  5. không đáng
  6. không thể

Đọc theo tiếng Hàn

부족
bujok

Tiếng Nhật

不足
ふそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “không đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.