不足 nghĩa là gì? bù zú
Từ tiếng Trung
不足
bù zú · âm Hán Việt từng chữ: không túc
Nghĩa tiếng Việt
- không đủ
- thiếu
- thiếu sót
- không đạt
- không đáng
- không thể
Đọc theo tiếng Hàn
부족
bujok
Tiếng Nhật
不足
ふそく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.