AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tan rã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解体 phồn thể 解體

jiě tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해체
haeche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

解体
かいたい · từ thông dụng

Nghĩa: phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ; vỡ vụn

Từng chữ: 解 (giải) 體 (thể)

Cách nói khác: 瓦解 wǎ jiě · 와해; 土崩瓦解 tǔ bēng wǎ jiě · 토붕와해; 人心涣散 rén xīn huàn sàn;

Có phải bạn tìm “tản ra”?

走散

zǒu sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주산
jusan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi lạc; tản ra; bị lạc

Từng chữ: 走 (tẩu) 散 (tản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.