AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解体 (解體) nghĩa là gì? jiě tǐ

Từ tiếng Trung

解体

phồn thể 解體

jiě tǐ · âm Hán Việt từng chữ: giải thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân rã thành từng phần
  2. tan rã
  3. sụp đổ
  4. vỡ vụn

Đọc theo tiếng Hàn

해체
haeche

Tiếng Nhật

解体
かいたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phân rã thành từng phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.