AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走散 nghĩa là gì? zǒu sàn

Từ tiếng Trung

走散

zǒu sàn · âm Hán Việt từng chữ: tẩu tản

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi lạc
  2. tản ra
  3. bị lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.