走
Tiếng Trung (pinyin)
zǒu
Tiếng Hàn
주
ju
Tiếng Nhật
ソウ・シュ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はしる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
walk, go on foot; run; leave; Kangxi radical 156
Từ thường gặp có chữ 走
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.