Chữ 體 (thể)
Tiếng Trung (pinyin)
tǐ
Tiếng Hàn
체, 쳇
che, chet
Tiếng Nhật
テイ・タイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): からだ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
body; group, class, body, unit
Từ thường gặp có chữ 體
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.