"sơ đồ" tiếng Trung là 图 (tú)
“sơ đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
图
phồn thể 圖
tú
Âm Hán Hàn của chữ
도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
圖
ず
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sơ đồ; hình ảnh; bức vẽ; biểu đồ
Từng chữ: 圖 (đồ)
Cách nói khác: 图样 tú yàng; 图形 tú xíng · 도형; 图表 tú biǎo · 도표; 示意图 shì yì tú; 图解 tú jiě · 도해;
Có phải bạn tìm “số đo”?
chǐ cun
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
척촌
cheokchon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
尺寸
しゃくすん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo); (khẩu ngữ) sự đúng mực
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.