AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尺寸 nghĩa là gì? chǐ cun

Từ tiếng Trung

尺寸

chǐ cun · âm Hán Việt từng chữ: xích thốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích thước
  2. số đo
  3. chiều đo (đặc biệt là quần áo)
  4. (khẩu ngữ) sự đúng mực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

尺寸
しゃくすん

Từng chữ

Xem “kích thước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.