AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 寸 (thốn)

寸

Âm Hán Việt

3 nét

Tiếng Trung (pinyin)

cùn

Tiếng Hàn

촌
chon

Tiếng Nhật

スン・ソン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はかる・とき・き

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

inch; small, tiny; Kangxi radical 41

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.