Chữ 度 (độ)
度
Tiếng Trung (pinyin)
dù
Tiếng Hàn
도
do
Tiếng Nhật
タク・ド・ト
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たび・はかる・めもり
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
degree, system; manner; to consider
Từ thường gặp có chữ 度
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.