AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

图 (圖) nghĩa là gì? tú

Từ tiếng Trung

图

phồn thể 圖

tú · Hán Việt: đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ đồ
  2. hình ảnh
  3. bức vẽ
  4. biểu đồ
  5. bản đồ
  6. lên kế hoạch

Âm Hán Hàn của chữ

도
do

Tiếng Nhật

圖
ず

Từng chữ

Xem “sơ đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.