图 (圖) nghĩa là gì? tú
Từ tiếng Trung
图
phồn thể 圖tú · Hán Việt: đồ
Nghĩa tiếng Việt
- sơ đồ
- hình ảnh
- bức vẽ
- biểu đồ
- bản đồ
- lên kế hoạch
Âm Hán Hàn của chữ
도
do
Tiếng Nhật
圖
ず
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.