AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“làn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阵 phồn thể 陣

zhèn

Âm Hán Hàn của chữ

진
jin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

陣
じん · từ thông dụng

Nghĩa: bố trí quân đội; làn; sự dồn dập; sự bùng phát

Từng chữ: 陣 (trận)

Có phải bạn tìm “lẫn”?

混

hùn

Âm Hán Hàn của chữ

혼
hon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

混
こん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trộn; lẫn; lẫn lộn; trôi qua

Từng chữ: 混 (hổn)

Có phải bạn tìm “lặn”?

潜水 phồn thể 潛水

qián shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잠수
jamsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

潜水
せんすい · từ thông dụng

Nghĩa: lặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình

Từng chữ: 潛 (tiềm) 水 (thuỷ)

Cách nói khác: 潜入 qián rù · 잠입; 潜泳 qián yǒng · 잠영; 潜没 qián mò · 잠몰;

Có phải bạn tìm “lăn”?

滚动 phồn thể 滾動

gǔn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

곤동
gondong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính); mở rộng dần dần (kinh tế)

Từng chữ: 滾 (củn) 動 (động)

Cách nói khác: 翻滚 fān gǔn; 翻转 fān zhuǎn; 滚 gǔn · 곤;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.