潜水 (潛水) nghĩa là gì? qián shuǐ
Từ tiếng Trung
潜水
phồn thể 潛水qián shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: tiềm thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- lặn
- xuống nước
- (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình
Đọc theo tiếng Hàn
잠수
jamsu
Tiếng Nhật
潜水
せんすい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.