AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

潜水 (潛水) nghĩa là gì? qián shuǐ

Từ tiếng Trung

潜水

phồn thể 潛水

qián shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: tiềm thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặn
  2. xuống nước
  3. (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình

Đọc theo tiếng Hàn

잠수
jamsu

Tiếng Nhật

潜水
せんすい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.