AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滚动 (滾動) nghĩa là gì? gǔn dòng

Từ tiếng Trung

滚动

phồn thể 滾動

gǔn dòng · âm Hán Việt từng chữ: củn động

Nghĩa tiếng Việt

  1. lăn
  2. (làm gì đó) lặp lại
  3. cuộn (máy tính)
  4. mở rộng dần dần (kinh tế)
  5. ầm ầm (sấm)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.