混 nghĩa là gì? hùn
Từ tiếng Trung
混
hùn · Hán Việt: hổn
Nghĩa tiếng Việt
- trộn
- lẫn
- lẫn lộn
- trôi qua
- sống qua ngày
- giả vờ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
混
こん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.