AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阵 (陣) nghĩa là gì? zhèn

Từ tiếng Trung

阵

phồn thể 陣

zhèn · Hán Việt: trận

Nghĩa tiếng Việt

  1. bố trí quân đội
  2. làn
  3. sự dồn dập
  4. sự bùng phát
  5. cơn
  6. khoảng thời gian ngắn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陣
じん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bố trí quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.