AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 累 (luỵ)

累

Âm Hán Việt

11 nét · phồn thể 纍

Tiếng Trung (pinyin)

lèi

Tiếng Hàn

누, 루
nu, ru

Tiếng Nhật

ルイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しばる・かさねる・わずらわせ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

tired; implicate, involve; bother

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.