AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

累计 (累計) nghĩa là gì? lěi jì

Từ tiếng Trung

累计

phồn thể 累計

lěi jì · âm Hán Việt từng chữ: luỵ kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính tổng tích lũy
  2. tích lũy
  3. tổng cộng
  4. tổng số

Đọc theo tiếng Hàn

누계
nugye

Tiếng Nhật

累計
るいけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tính tổng tích lũy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.