AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拖累 nghĩa là gì? tuō lěi

Từ tiếng Trung

拖累

tuō lěi · âm Hán Việt từng chữ: đà luỵ

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm liên lụy
  2. là gánh nặng
  3. chịu ảnh hưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm liên lụy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.