连累 (連累) nghĩa là gì? lián lei
Từ tiếng Trung
连累
phồn thể 連累lián lei · âm Hán Việt từng chữ: liên luỵ
Nghĩa tiếng Việt
- liên lụy
- làm liên lụy (ai đó)
- khiến (ai đó) gặp rắc rối
- cũng đọc là [lian2 lei3] hoặc [lian2 lei4]
Đọc theo tiếng Hàn
연루
yeonru
Tiếng Nhật
連累
れんるい
Từng chữ
Xem “liên lụy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.