Từ tiếng Trung
累累
léi léi · âm Hán Việt từng chữ: luỵ luỵ
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) (quả, thành tựu, v.v.) từng chùm
- chất đống
- chồng chất
- (văn học) tiều tụy
- hốc hác
- thê thảm
Cách đọc / nghĩa khác: 累累 lěi lěi — lặp đi lặp lại; vô số;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
累累
るいるい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.