AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

累累

léi léi · âm Hán Việt từng chữ: luỵ luỵ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) (quả, thành tựu, v.v.) từng chùm
  2. chất đống
  3. chồng chất
  4. (văn học) tiều tụy
  5. hốc hác
  6. thê thảm

Cách đọc / nghĩa khác: 累累 lěi lěi — lặp đi lặp lại; vô số;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

累累
るいるい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.