AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 歷 (lịch)

歷

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 历

Tiếng Trung (pinyin)

lì

Tiếng Hàn

력, 역
ryeok, yeok

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

history; past; to take place

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.