AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经历 (經歷) nghĩa là gì? jīng lì

Từ tiếng Trung

经历

phồn thể 經歷

jīng lì · âm Hán Việt từng chữ: kinh lịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh nghiệm
  2. trải qua
  3. trải nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

경력
gyeongryeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.