经历 (經歷) nghĩa là gì? jīng lì
Từ tiếng Trung
经历
phồn thể 經歷jīng lì · âm Hán Việt từng chữ: kinh lịch
Nghĩa tiếng Việt
- kinh nghiệm
- trải qua
- trải nghiệm
Đọc theo tiếng Hàn
경력
gyeongryeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kinh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.