AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历来 (歷來) nghĩa là gì? lì lái

Từ tiếng Trung

历来

phồn thể 歷來

lì lái · âm Hán Việt từng chữ: lịch lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. luôn luôn
  2. xuyên suốt (một giai đoạn)
  3. (mang tính) mọi thời đại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luôn luôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.