AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历代 (歷代) nghĩa là gì? lì dài

Từ tiếng Trung

历代

phồn thể 歷代

lì dài · âm Hán Việt từng chữ: lịch đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều thế hệ liên tiếp
  2. nhiều triều đại liên tiếp
  3. các triều đại trong quá khứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều thế hệ liên tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.