历代 (歷代) nghĩa là gì? lì dài
Từ tiếng Trung
历代
phồn thể 歷代lì dài · âm Hán Việt từng chữ: lịch đại
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều thế hệ liên tiếp
- nhiều triều đại liên tiếp
- các triều đại trong quá khứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhiều thế hệ liên tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.