AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历经 (歷經) nghĩa là gì? lì jīng

Từ tiếng Trung

历经

phồn thể 歷經

lì jīng · âm Hán Việt từng chữ: lịch kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trải qua
  2. kinh qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trải qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.