AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 扑 (bốc)

扑

Âm Hán Việt

5 nét · phồn thể 撲

Tiếng Trung (pinyin)

pū

Tiếng Hàn

박
bak

Tiếng Nhật

ホク・ハク・ホウ・フ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かるくうつ・むちうつ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

pound, beat, strike; attack

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.