相扑 (相撲) nghĩa là gì? xiāng pū
Từ tiếng Trung
相扑
phồn thể 相撲xiāng pū · âm Hán Việt từng chữ: tương vục
Nghĩa tiếng Việt
- môn vật sumo
- cũng đọc là [xiang4 pu1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
相撲
すもう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “môn vật sumo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.