AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

扑灭

phồn thể 撲滅

pū miè · âm Hán Việt từng chữ: vục diệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. diệt trừ
  2. dập tắt

Đọc theo tiếng Hàn

박멸
bakmyeol

Tiếng Nhật

撲滅
ぼくめつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “diệt trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.