AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扑打 (撲打) nghĩa là gì? pū dǎ

Từ tiếng Trung

扑打

phồn thể 撲打

pū dǎ · âm Hán Việt từng chữ: vục đả

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập
  2. (cánh) vỗ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.