AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扑面 (撲面) nghĩa là gì? pū miàn

Từ tiếng Trung

扑面

phồn thể 撲面

pū miàn · âm Hán Việt từng chữ: vục diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
  2. trực tiếp vào mặt
  3. gây ấn tượng mạnh
  4. quảng cáo lộ liễu
  5. bắt mắt
  6. (mùi) xộc vào mũi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.