AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 亂 (loạn)

亂

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 乱

Tiếng Trung (pinyin)

luàn

Tiếng Hàn

란, 난
ran, nan

Tiếng Nhật

ラン・ロン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): みだれる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

confusion, state of chaos; create chaos, revolt

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.