AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慌乱 (慌亂) nghĩa là gì? huāng luàn

Từ tiếng Trung

慌乱

phồn thể 慌亂

huāng luàn · âm Hán Việt từng chữ: hốt loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuống cuồng
  2. vội vã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuống cuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.