AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胡乱 (胡亂) nghĩa là gì? hú luàn

Từ tiếng Trung

胡乱

phồn thể 胡亂

hú luàn · âm Hán Việt từng chữ: hồ loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cẩu thả
  2. liều lĩnh
  3. tùy tiện
  4. lơ đễnh
  5. theo ý muốn
  6. ngẫu nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

호란
horan

Tiếng Nhật

胡乱
うろん

Từng chữ

Xem “cẩu thả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.