Âm Hán Việt "loan": 12 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “loan” — 12 chữ
Cùng mặt chữ: loạn (2)
湾
wān · 만
bay, cove, inlet, bend of stream
灣
wān · 만
a bay, cove, inlet, bend of stream
弯
wān · 만
bend, curve
彎
wān · 만
bend, curve
鸾
luán
fabulous bird
鸞
luán · 난
mythical bird related to the phoenix
鑾
luán · 란
small tinkling bell; bells hung on horse
銮
luán
bells hung on horse; bells hung
峦
luán
mountain range; pointed mountain
巒
luán · 만
mountain range; pointed mountain
圞
luán
entire, complete; round
𪢮
luán
entire, complete; round
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.