AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内乱 (內亂) nghĩa là gì? nèi luàn

Từ tiếng Trung

内乱

phồn thể 內亂

nèi luàn · âm Hán Việt từng chữ: nội loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rối loạn nội bộ
  2. xung đột dân sự
  3. bất ổn dân sự

Đọc theo tiếng Hàn

내란
naeran

Tiếng Nhật

内乱
ないらん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rối loạn nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.