AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 閉 (bế)

閉

Âm Hán Việt

11 nét · giản thể 闭

Tiếng Trung (pinyin)

bì

Tiếng Hàn

폐
pye

Tiếng Nhật

ヘイ・ヘツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とじる・しめる・とざす

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

shut, close; obstruct, block up

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.